VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "nhà hàng" (1)

Vietnamese nhà hàng
button1
English Nrestaurant
Example
đặt bàn tại nhà hàng nổi tiếng
Make a reservation at a famous restaurant
My Vocabulary

Related Word Results "nhà hàng" (2)

Vietnamese nhà hàng Nhật
button1
English NJapanese restaurant
Example
Tôi thích ăn ở nhà hàng Nhật.
I like eating at Japanese restaurants.
My Vocabulary
Vietnamese nhà hàng Việt
button1
English NVietnamese restaurant
Example
Chúng tôi đến nhà hàng Việt tối qua.
We went to a Vietnamese restaurant last night.
My Vocabulary

Phrase Results "nhà hàng" (12)

đặt bàn tại nhà hàng nổi tiếng
Make a reservation at a famous restaurant
nhà hàng xóm có 2 con mèo
There are two cats in my neighborhood
ăn tại nhà hàng
eat at a restaurant
Nhà hàng này cũng phù hợp với khách có trẻ em đi cùng.
This restaurant is recommended for guests with children.
Nhà hàng này phục vụ món Âu.
This restaurant serves Western food.
Tôi thích ăn ở nhà hàng Nhật.
I like eating at Japanese restaurants.
Chúng tôi đến nhà hàng Việt tối qua.
We went to a Vietnamese restaurant last night.
Nhà hàng phục vụ món khai vị trước.
The restaurant serves the appetizer first.
Nhà hàng chỉ dùng cá tự nhiên.
The restaurant uses only wild fish.
Nhà hàng cần nhân viên phục vụ tại sảnh.
The restaurant is hiring hall staff.
Nhà hàng này lâu đời.
This restaurant is long-established.
Nhà hàng hàng đầu.
A top-class restaurant.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y